Cách dùng "这不有病吗这不 不 这什么" (zhè bù yǒu bìng ma zhè bù bù zhè shén me) trong hội thoại tiếng Trung
这不有病吗这不 不 这什么
Đây không phải bệnh hoạn à? Không, cái gì thế này?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:52
bù不
néng能
zài再
xiàng像
zhī之
qián前
nà那
me么
sǎn散
màn漫
le了
“Không thể lỏng lẻo như trước nữa.”
LINE 0236:55
PLAYING SCENEzhè bù yǒu bìng ma zhè bù bù zhè shén me
这不有病吗这不 不 这什么
“Đây không phải bệnh hoạn à? Không, cái gì thế này?”
Show Information