Cách dùng "这段时间 有任何情况 你们第一时间告诉我" (zhè duàn shí jiān yǒu rèn hé qíng kuàng nǐ men dì yī shí jiān gào sù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
这段时间 有任何情况 你们第一时间告诉我
Thời gian tới đây Có bất kỳ tình huống nào Các cậu báo tôi ngay lập tức
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:15
zhè这
yàng样
“Thế này nhé”
LINE 0207:16
PLAYING SCENEzhè duàn shí jiān yǒu rèn hé qíng kuàng nǐ men dì yī shí jiān gào sù wǒ
这段时间 有任何情况 你们第一时间告诉我
“Thời gian tới đây Có bất kỳ tình huống nào Các cậu báo tôi ngay lập tức”
LINE 0307:21
xià wǔ fàng jià dà jiā dōu qù tǐ jiǎn rú guǒ yǒu rèn hé wèn tí dōu suàn gōng shāng
下午放假 大家都去体检 如果有任何问题都算工伤
“Chiều nay nghỉ làm Mọi người đều đi khám sức khỏe Nếu có vấn đề gì đều tính là tai nạn lao động”
Show Information