Cách dùng "这个客户我费多大劲聊下来 你是知道的" (zhè ge kè hù wǒ fèi duō dà jìn liáo xià lái nǐ shì zhī dào de) trong hội thoại tiếng Trung
这个客户我费多大劲聊下来 你是知道的
Khách hàng này tôi vất vả lắm mới chiêu mộ được Anh biết mà
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:44
Loss( láo sī )
Loss(劳斯)
“Loss”
LINE 0211:45
PLAYING SCENEzhè ge kè hù wǒ fèi duō dà jìn liáo xià lái nǐ shì zhī dào de
这个客户我费多大劲聊下来 你是知道的
“Khách hàng này tôi vất vả lắm mới chiêu mộ được Anh biết mà”
LINE 0311:49
zhè ge case( àn zi )
这个case(案子)
“Cái case này”
Show Information