Cách dùng "但是这次却是以大佐助理身份" (dàn shì zhè cì què shì yǐ dà zuǒ zhù lǐ shēn fèn) trong hội thoại tiếng Trung

dànshìzhèquèshìzuǒzhùshēnfèn

Nhưng lần này lại trở về với tư cách

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:18
zài
nián
qián
kāi
le
zhè
ge
dǎo

đã rời đảo này bốn năm trước.

LINE 0241:21
PLAYING SCENE
dàn
shì
zhè
què
shì
zuǒ
zhù
shēn
fèn

Nhưng lần này lại trở về với tư cách

LINE 0341:23
huí
dào
zhè
ge
dǎo

trợ lý cho đại tá.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp41:21
TMDB ID309609