Cách dùng "但现在当务之急" (dàn xiàn zài dāng wù zhī jí) trong hội thoại tiếng Trung
但现在当务之急
Nhưng việc cấp bách hiện nay
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:10
zhī之
qián前
de的
shì事
qíng情
wú无
xū需
jiè介
huái怀
“Chuyện trước đây không cần bận tâm.”
LINE 0239:12
PLAYING SCENEdàn但
xiàn现
zài在
dāng当
wù务
zhī之
jí急
“Nhưng việc cấp bách hiện nay”
LINE 0339:13
shì是
wǒ我
men们
yào要
jǐn尽
kuài快
jiàn见
dào到
shào少
xiào校
běn本
rén人
“là chúng tôi phải gặp bản thân thiếu tá càng sớm càng tốt.”
Show Information