Cách dùng "这事没什么可大惊小怪的" (zhè shì méi shén me kě dà jīng xiǎo guài de) trong hội thoại tiếng Trung
这事没什么可大惊小怪的
Chuyện đó có gì đáng kinh ngạc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:40
wèi为
tā她
de的
qíng情
rén人
nòng弄
yī一
zhī支
qiāng枪
fáng防
shēn身
“kiếm cho tình nhân của mình một khẩu súng để phòng thân.”
LINE 0241:42
PLAYING SCENEzhè这
shì事
méi没
shén什
me么
kě可
dà大
jīng惊
xiǎo小
guài怪
de的
“Chuyện đó có gì đáng kinh ngạc.”
LINE 0341:45
hái还
yǒu有
qí其
tā它
shì事
qíng情
mó麽
“Còn việc gì khác không?”
Show Information