Cách dùng "这摔飞机的事情我有所耳闻" (zhè shuāi fēi jī de shì qíng wǒ yǒu suǒ ěr wén) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshuāifēideshìqíngyǒusuǒěrwén

Chuyện máy bay rơi tôi có nghe qua.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:49
shòu
le
hěn
zhòng
de
shāng
shì
ma

Anh ta bị thương rất nặng, phải không?

LINE 0213:55
PLAYING SCENE
zhè
shuāi
fēi
de
shì
qíng
yǒu
suǒ
ěr
wén

Chuyện máy bay rơi tôi có nghe qua.

LINE 0313:58
dàn
yǒu
méi
yǒu
měi
guó
rén

Nhưng có người Mỹ nào

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp13:55
TMDB ID309609