Cách dùng "这支吗啡针头就是他随身携带的" (zhè zhī mǎ fēi zhēn tóu jiù shì tā suí shēn xié dài de) trong hội thoại tiếng Trung
这支吗啡针头就是他随身携带的
Ống tiêm morphin này là đồ anh ta mang theo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:44
jiàng降
luò落
zài在
le了
sān三
zào灶
dǎo岛
shàng上
“và đáp xuống đảo Sanzao.”
LINE 0213:46
PLAYING SCENEzhè这
zhī支
mǎ吗
fēi啡
zhēn针
tóu头
jiù就
shì是
tā他
suí随
shēn身
xié携
dài带
de的
“Ống tiêm morphin này là đồ anh ta mang theo.”
LINE 0313:49
tā他
shòu受
le了
hěn很
zhòng重
de的
shāng伤
shì是
ma吗
“Anh ta bị thương rất nặng, phải không?”
Show Information