Cách dùng "吃了那么多苦" (chī le nà me duō kǔ) trong hội thoại tiếng Trung
吃了那么多苦
chịu đựng biết bao khổ cực,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
17:30
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 循环往复 | xún huán wǎng fù | không ngừng lặp lại quá khứ, |
| 2▶ | 吃了那么多苦 | chī le nà me duō kǔ | chịu đựng biết bao khổ cực, |
| 3 | 因为你一直想救一个人 | yīn wèi nǐ yì zhí xiǎng jiù yí gè rén | bởi vì muội luôn muốn cứu một người. |







