Cách dùng "魂飞魄散的 我心意已决" (hún fēi pò sàn de wǒ xīn yì yǐ jué) trong hội thoại tiếng Trung
魂飞魄散的 我心意已决
hồn phi phách tán. Ta đã quyết ý,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
21:05
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你会灵脉撕裂 | nǐ huì líng mài sī liè | ngài sẽ đứt đoạn linh mạch, |
| 2▶ | 魂飞魄散的 我心意已决 | hún fēi pò sàn de wǒ xīn yì yǐ jué | hồn phi phách tán. Ta đã quyết ý, |
| 3 | 就成全我吧 | jiù chéng quán wǒ ba | hãy để ta toại nguyện. |







