Cách dùng "寄灵 抱歉" (jì líng bào qiàn) trong hội thoại tiếng Trung
寄灵 抱歉
jì líng bào qiàn
Ký Linh, xin lỗi huynh.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
10:38
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 而是我妹妹 | ér shì wǒ mèi mèi | mà là muội muội của ta. |
| 2▶ | 寄灵 抱歉 | jì líng bào qiàn | Ký Linh, xin lỗi huynh. |
| 3 | 我叫牧泷 | wǒ jiào mù lóng | Ta tên là Mục Lung. |







