Cách dùng "你就不会害怕了" (nǐ jiù bú huì hài pà le) trong hội thoại tiếng Trung
你就不会害怕了
muội sẽ không sợ hãi nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
35:33
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这样 | zhè yàng | Như vậy |
| 2▶ | 你就不会害怕了 | nǐ jiù bú huì hài pà le | muội sẽ không sợ hãi nữa. |
| 3 | 我也就不会害怕了 | wǒ yě jiù bú huì hài pà le | Ta cũng sẽ không sợ hãi nữa. |







