Cách dùng "所以我不信 我不拜" (suǒ yǐ wǒ bù xìn wǒ bù bài) trong hội thoại tiếng Trung
所以我不信 我不拜
Vì vậy ta không tin, ta không thờ phụng,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
11:09
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那为什么还会众生皆苦? | nà wèi shén me hái huì zhòng shēng jiē kǔ ? | vậy tại sao chúng sinh vẫn khổ cực thế? |
| 2▶ | 所以我不信 我不拜 | suǒ yǐ wǒ bù xìn wǒ bù bài | Vì vậy ta không tin, ta không thờ phụng, |
| 3 | 我更是讨厌自己的名字 | wǒ gèng shì tǎo yàn zì jǐ de míng zì | ta rất ghét cái tên của mình. |







