Cách dùng "他无数次都想回到过去" (tā wú shù cì dōu xiǎng huí dào guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
他无数次都想回到过去
Hắn đã vô số lần muốn quay về quá khứ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
24:31
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都活在悔恨之中 | dōu huó zài huǐ hèn zhī zhōng | sống trong hối hận. |
| 2▶ | 他无数次都想回到过去 | tā wú shù cì dōu xiǎng huí dào guò qù | Hắn đã vô số lần muốn quay về quá khứ, |
| 3 | 想改变一切 | xiǎng gǎi biàn yī qiè | thay đổi tất cả mọi chuyện. |







