Cách dùng "我更是讨厌自己的名字" (wǒ gèng shì tǎo yàn zì jǐ de míng zì) trong hội thoại tiếng Trung
我更是讨厌自己的名字
ta rất ghét cái tên của mình.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
11:12
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以我不信 我不拜 | suǒ yǐ wǒ bù xìn wǒ bù bài | Vì vậy ta không tin, ta không thờ phụng, |
| 2▶ | 我更是讨厌自己的名字 | wǒ gèng shì tǎo yàn zì jǐ de míng zì | ta rất ghét cái tên của mình. |
| 3 | 这么多世间疾苦 | zhè me duō shì jiān jí kǔ | Thế gian có nhiều nỗi khổ như vậy, Long Thần đại nhân đều biết cả ư? |







