Cách dùng "我可以带你回到过去" (wǒ kě yǐ dài nǐ huí dào guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
我可以带你回到过去
Ta có thể đưa cô trở về quá khứ, thay đổi tất cả.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
24:10
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 回溯光阴的能力 | huí sù guāng yīn de néng lì | Ta có năng lực xoay chuyển trời đất, quay ngược thời gian. |
| 2▶ | 我可以带你回到过去 | wǒ kě yǐ dài nǐ huí dào guò qù | Ta có thể đưa cô trở về quá khứ, thay đổi tất cả. |
| 3 | 改变一切 | gǎi biàn yī qiè | Ta có thể đưa cô trở về quá khứ, thay đổi tất cả. |







