Cách dùng "我是他心中的怪物" (wǒ shì tā xīn zhōng de guài wù) trong hội thoại tiếng Trung
我是他心中的怪物
ta là con quái vật trong lòng hắn,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:22
wǒ我
bú不
shì是
jì寄
líng灵
“Ta không phải Ký Linh,”
LINE 0223:24
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
tā他
xīn心
zhōng中
de的
guài怪
wù物
“ta là con quái vật trong lòng hắn,”
LINE 0323:28
jì寂
cān飡
“Tịch Xan.”
Show Information