Cách dùng "我是他心中的怪物" (wǒ shì tā xīn zhōng de guài wù) trong hội thoại tiếng Trung
我是他心中的怪物
ta là con quái vật trong lòng hắn,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
23:24
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不是寄灵 | wǒ bú shì jì líng | Ta không phải Ký Linh, |
| 2▶ | 我是他心中的怪物 | wǒ shì tā xīn zhōng de guài wù | ta là con quái vật trong lòng hắn, |
| 3 | 寂飡 | jì cān | Tịch Xan. |







