Cách dùng "- 我先去那边等你 - 不要" (- wǒ xiān qù nà biān děng nǐ - bú yào) trong hội thoại tiếng Trung
- 我先去那边等你 - 不要
- Ta sang bên kia đợi muội. - Đừng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
35:20
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不哭 | bù kū | Đừng khóc. |
| 2▶ | - 我先去那边等你 - 不要 | - wǒ xiān qù nà biān děng nǐ - bú yào | - Ta sang bên kia đợi muội. - Đừng. |
| 3 | 我会捧着一大把鲜花去接你 | wǒ huì pěng zhe yī dà bǎ xiān huā qù jiē nǐ | Ta sẽ ôm một bó hoa tươi thật lớn tới đón muội. |







