Cách dùng "我一次次重来" (wǒ yī cì cì zhòng lái) trong hội thoại tiếng Trung
我一次次重来
Ta lặp lại hết lần này đến lần khác.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
29:48
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 伟大的人 | wěi dà de rén | và vĩ đại. |
| 2▶ | 我一次次重来 | wǒ yī cì cì zhòng lái | Ta lặp lại hết lần này đến lần khác. |
| 3 | 一次次失败 | yī cì cì shī bài | Thất bại hết lần này đến lần khác. |







