Cách dùng "循环往复" (xún huán wǎng fù) trong hội thoại tiếng Trung
循环往复
không ngừng lặp lại quá khứ,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:20
nǐ你
jīng经
lì历
liǎo了
wú无
shù数
cì次
huí回
sù溯
“Muội đã trải qua vô số lần quay ngược,”
LINE 0217:26
PLAYING SCENExún循
huán环
wǎng往
fù复
“không ngừng lặp lại quá khứ,”
LINE 0317:30
chī吃
le了
nà那
me么
duō多
kǔ苦
“chịu đựng biết bao khổ cực,”
Show Information