Cách dùng "循环往复" (xún huán wǎng fù) trong hội thoại tiếng Trung
循环往复
xún huán wǎng fù
không ngừng lặp lại quá khứ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
17:26
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你经历了无数次回溯 | nǐ jīng lì liǎo wú shù cì huí sù | Muội đã trải qua vô số lần quay ngược, |
| 2▶ | 循环往复 | xún huán wǎng fù | không ngừng lặp lại quá khứ, |
| 3 | 吃了那么多苦 | chī le nà me duō kǔ | chịu đựng biết bao khổ cực, |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s