Cách dùng "真的有 你总以为我骗你" (zhēn de yǒu nǐ zǒng yǐ wéi wǒ piàn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
真的有 你总以为我骗你
Có thật mà. Huynh toàn nghĩ ta nói dối.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
5:20
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 才能闻到 | cái néng wén dào | mới có thể ngửi thấy. |
| 2▶ | 真的有 你总以为我骗你 | zhēn de yǒu nǐ zǒng yǐ wéi wǒ piàn nǐ | Có thật mà. Huynh toàn nghĩ ta nói dối. |
| 3 | 越临近终局 变数越多 而龙神大人也越彷徨、痛苦 | yuè lín jìn zhōng jú biàn shù yuè duō ér lóng shén dà rén yě yuè páng huáng 、 tòng kǔ | Càng tiến gần đến hồi kết, biến số càng lớn, Long Thần đại nhân càng thêm hoang mang, đau khổ, |







