Cách dùng "总有一个人在说谎" (zǒng yǒu yí gè rén zài shuō huǎng) trong hội thoại tiếng Trung
总有一个人在说谎
Vậy trong hai người họ, chắc chắn có một người đang nói dối.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
14:32
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那他们两个人中间 | nà tā men liǎng gè rén zhōng jiān | Vậy trong hai người họ, chắc chắn có một người đang nói dối. |
| 2▶ | 总有一个人在说谎 | zǒng yǒu yí gè rén zài shuō huǎng | Vậy trong hai người họ, chắc chắn có một người đang nói dối. |
| 3 | 阿芜骗了我 | ā wú piàn le wǒ | A Vu đã lừa ta, |







