Cách dùng "让他给溜了" (ràng tā gěi liū le) trong hội thoại tiếng Trung

rànggěiliūle

đã để hắn trốn thoát mất.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:10
ge
běn
zhǒng
jǐng
chá
duì
zhǎng

Tên đội trưởng cảnh sát đặc nhiệm Nhật đó

LINE 0214:13
PLAYING SCENE
ràng
gěi
liū
le

đã để hắn trốn thoát mất.

LINE 0314:16
tài
le

Thật đáng tiếc.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp14:13
TMDB ID309609