Cách dùng "从我身体里出来" (cóng wǒ shēn tǐ lǐ chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
从我身体里出来
Ra khỏi người ta ngay.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:07
chū出
lái来
“Ra ngay.”
LINE 0212:07
PLAYING SCENEcóng从
wǒ我
shēn身
tǐ体
lǐ里
chū出
lái来
“Ra khỏi người ta ngay.”
LINE 0312:17
chū出
lái来
“Ra ngay.”
Show Information