Cách dùng "都是被这枷锁困住之人" (dōu shì bèi zhè jiā suǒ kùn zhù zhī rén) trong hội thoại tiếng Trung
都是被这枷锁困住之人
đều là người bị kẹt trong gông xiềng,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:40
wǒ我
yě也
bà罢
“hay là ta,”
LINE 0222:43
PLAYING SCENEdōu都
shì是
bèi被
zhè这
jiā枷
suǒ锁
kùn困
zhù住
zhī之
rén人
“đều là người bị kẹt trong gông xiềng,”
LINE 0322:46
yě也
dōu都
shì是
zhōng终
jiū究
dǎ打
pò破
bù不
liǎo了
“cũng là những kẻ số khổ”
Show Information