Cách dùng "后院置放演出行头" (hòu yuàn zhì fàng yǎn chū xíng tóu) trong hội thoại tiếng Trung
后院置放演出行头
hậu viện là nơi để đồ nghề biểu diễn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:51
zhōng中
yuàn院
liàn练
wǔ舞
“trung viện để luyện múa,”
LINE 0209:52
PLAYING SCENEhòu后
yuàn院
zhì置
fàng放
yǎn演
chū出
xíng行
tóu头
“hậu viện là nơi để đồ nghề biểu diễn.”
LINE 0309:54
zuó昨
yè夜
dà大
xuě雪
“Đêm qua tuyết lớn,”
Show Information