Cách dùng "你一定会受到神的惩罚" (nǐ yí dìng huì shòu dào shén de chéng fá) trong hội thoại tiếng Trung
你一定会受到神的惩罚
Rồi cô sẽ bị thần trừng phạt cho xem.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:26
huán还
gěi给
wǒ我
“Trả cho ta.”
LINE 0208:46
PLAYING SCENEnǐ你
yí一
dìng定
huì会
shòu受
dào到
shén神
de的
chéng惩
fá罚
“Rồi cô sẽ bị thần trừng phạt cho xem.”
LINE 0308:53
jiù就
shì是
zhè这
ge个
nǚ女
rén人
“Chính là cô ta.”
Show Information