Cách dùng "身体就像不是自己的" (shēn tǐ jiù xiàng bú shì zì jǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
身体就像不是自己的
Cơ thể cứ như không phải của mình
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:32
wú无
xiū休
zhǐ止
dì地
tiào跳
zhe着
“ra nhảy múa không ngừng.”
LINE 0212:34
PLAYING SCENEshēn身
tǐ体
jiù就
xiàng像
bú不
shì是
zì自
jǐ己
de的
“Cơ thể cứ như không phải của mình”
LINE 0312:41
jiù就
hǎo好
xiàng像
“mà giống như”
Show Information