Cách dùng "尸身表面出现淡红色尸斑" (shī shēn biǎo miàn chū xiàn dàn hóng sè shī bān) trong hội thoại tiếng Trung
尸身表面出现淡红色尸斑
bề mặt xác xuất hiện vết hoen tử thi đỏ nhạt,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:23
shé舌
tāi苔
kāi开
shǐ始
wū乌
huà化
“Tưa lưỡi bắt đầu đen,”
LINE 0209:25
PLAYING SCENEshī尸
shēn身
biǎo表
miàn面
chū出
xiàn现
dàn淡
hóng红
sè色
shī尸
bān斑
“bề mặt xác xuất hiện vết hoen tử thi đỏ nhạt,”
LINE 0309:27
zhī肢
tǐ体
wán完
quán全
jiāng僵
yìng硬
“tay chân cứng ngắc,”
Show Information