Cách dùng "外面也下着这样的雪" (wài miàn yě xià zhe zhè yàng de xuě) trong hội thoại tiếng Trung
外面也下着这样的雪
ngoài trời tuyết cũng rơi như vậy,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:12
yī一
nián年
qián前
de的
zhè这
ge个
shí时
hòu候
“Tầm này một năm trước,”
LINE 0220:15
PLAYING SCENEwài外
miàn面
yě也
xià下
zhe着
zhè这
yàng样
de的
xuě雪
“ngoài trời tuyết cũng rơi như vậy,”
LINE 0320:20
nà那
shí时
hòu候
de的
pàn盼
ér儿
“Phán Nhi khi đó”
Show Information