Cách dùng "我从未见过" (wǒ cóng wèi jiàn guò) trong hội thoại tiếng Trung
我从未见过
ta chưa thấy ai như vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:52
tā她
yǎn眼
zhōng中
de的
dān单
chún纯
měi美
hǎo好
“Ánh mắt cô ấy rất tươi đẹp, đơn thuần,”
LINE 0221:54
PLAYING SCENEwǒ我
cóng从
wèi未
jiàn见
guò过
“ta chưa thấy ai như vậy.”
LINE 0321:58
jīn今
suì岁
dà大
xì戏
dōng冬
rì日
jì祭
“Vở kịch lớn cho lễ tế mùa đông năm nay,”
Show Information