Cách dùng "我亲眼看见她穿了戏服" (wǒ qīn yǎn kàn jiàn tā chuān le xì fú) trong hội thoại tiếng Trung
我亲眼看见她穿了戏服
Chính mắt ta trông thấy cô ta mặc y phục diễn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:53
jiù就
shì是
zhè这
ge个
nǚ女
rén人
“Chính là cô ta.”
LINE 0208:56
PLAYING SCENEwǒ我
qīn亲
yǎn眼
kàn看
jiàn见
tā她
chuān穿
le了
xì戏
fú服
“Chính mắt ta trông thấy cô ta mặc y phục diễn,”
LINE 0308:58
hái还
dài戴
le了
miàn面
jù具
“còn đeo mặt nạ nữa.”
Show Information