Cách dùng "一生的尽头" (yī shēng de jìn tóu) trong hội thoại tiếng Trung
一生的尽头
tận cùng của một đời
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:05
nuó傩
xì戏
rén人
“Với người múa kịch Na,”
LINE 0222:06
PLAYING SCENEyī一
shēng生
de的
jìn尽
tóu头
“tận cùng của một đời”
LINE 0322:08
biàn便
shì是
zhè这
nián年
jié节
dà大
xì戏
“chính là vở kịch diễn ngày Tết này.”
Show Information