Cách dùng "这枷锁的苦命人罢了" (zhè jiā suǒ de kǔ mìng rén bà le) trong hội thoại tiếng Trung
这枷锁的苦命人罢了
không thể phá vỡ xiềng xích.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:46
yě也
dōu都
shì是
zhōng终
jiū究
dǎ打
pò破
bù不
liǎo了
“cũng là những kẻ số khổ”
LINE 0222:48
PLAYING SCENEzhè这
jiā枷
suǒ锁
de的
kǔ苦
mìng命
rén人
bà罢
le了
“không thể phá vỡ xiềng xích.”
LINE 0323:25
lǎo老
pó婆
zi子
“Bà nó à,”
Show Information