Cách dùng "这一定是栽赃嫁祸" (zhè yí dìng shì zāi zāng jià huò) trong hội thoại tiếng Trung
这一定是栽赃嫁祸
Chắc chắn là bị vu khống rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:14
yǐ以
zhǐ纸
bāo包
huǒ火
ma吗
“giấu đầu hở đuôi?”
LINE 0217:16
PLAYING SCENEzhè这
yí一
dìng定
shì是
zāi栽
zāng赃
jià嫁
huò祸
“Chắc chắn là bị vu khống rồi.”
LINE 0317:19
dàn但
zhào照
gōng公
sūn孙
cì刺
shǐ史
suǒ所
shuō说
“Nhưng theo lời Công Tôn thứ sử,”
Show Information