Cách dùng "我要了 我要了" (wǒ yào le wǒ yào le) trong hội thoại tiếng Trung
我要了 我要了
wǒ yào le wǒ yào le
Ta lấy. Ta lấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
26:49
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别别别 | bié bié bié | Đừng. |
| 2▶ | 我要了 我要了 | wǒ yào le wǒ yào le | Ta lấy. Ta lấy. |
| 3 | 承蒙贵客垂青啊 二位这边请 | chéng méng guì kè chuí qīng a èr wèi zhè biān qǐng | May mà được quý khách xem trọng. Mời hai vị qua bên này. |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 6
0:03s
bié ràng zì jǐ huó chéng bié rén yǎn lǐ de yì chū xìđừng trở thành vở kịch trong mắt người khác mà.

HSK 7
0:03s
rú jīn wǒ zhèn zuò qǐ lái jiē le shèng shàng de chāi shìBây giờ ta đã phấn chấn lên, tiếp nhận công việc từ Thánh thượng.

HSK 3
0:03s
sǎo sǎo zuì jìn zǒng chū mén qù jiàn shuí leDạo này tẩu tẩu toàn ra ngoài, đi gặp ai thế?

HSK 2
0:03s
wǒ yǒu méi yǒu gēn nǐ shuō guò wáng fǔ dōu shì nǐ de jiā rénta từng nói với con vương phủ đều là người nhà của con,

HSK 7
0:03s
ā niáng zhī qián zhǐ shì huā xiē qián yě jiù bà leTrước kia mẹ chỉ tiêu chút tiền thì không nói,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè bāng shén gùn zěn me dōu yòng tóng yī gè shǒu duànSao đám thầy bịp này toàn dùng một mánh khóe thế?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
kě rèn shuí è le yí gè duō yuè zài bèi nà yān xūn yī biànnhưng bị đói hơn một tháng, lại bị hun trong khói thế kia

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè xiē huà nǐ yǒu méi yǒu gào sù guò nǐ shū fùCon có nói những lời này với thúc phụ con không?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jìng yǐ zhè xiē huāng dàn bù jīng zhī shù zhé mó tādám giày vò mẹ bằng những thủ đoạn hết sức hoang đường.

HSK 5
0:03s
shì fā hòu tā gǎi míng huàn xìng yī lù dōng duǒ xī cángSau vụ việc đó, hắn thay tên đổi họ, trốn chui trốn lủi,

HSK 4
0:03s



