Cách dùng "不是跟你说了 我没有时间跟你吃饭吗" (bú shì gēn nǐ shuō le wǒ méi yǒu shí jiān gēn nǐ chī fàn ma) trong hội thoại tiếng Trung
不是跟你说了 我没有时间跟你吃饭吗
Tôi đã nói với thầy rồi đấy thôi, tôi không có thời gian ăn cùng thầy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:21
nǐ你
zěn怎
me么
lái来
le了
“Sao thầy lại đến đây?”
LINE 0211:23
PLAYING SCENEbú shì gēn nǐ shuō le wǒ méi yǒu shí jiān gēn nǐ chī fàn ma
不是跟你说了 我没有时间跟你吃饭吗
“Tôi đã nói với thầy rồi đấy thôi, tôi không có thời gian ăn cùng thầy.”
LINE 0311:26
nǐ你
méi没
shí时
jiān间
wǒ我
yǒu有
shí时
jiān间
“Thầy không có thời gian, tôi có.”
Show Information