Cách dùng "但她还是你妈啊 这不是她可以虐待我的理由" (dàn tā hái shì nǐ mā a zhè bú shì tā kě yǐ nüè dài wǒ de lǐ yóu) trong hội thoại tiếng Trung

dànháishìa zhèshìnüèdàideyóu

Nhưng dù sao bà ấy vẫn là mẹ cậu Đó không phải lý do để bà ấy ngược đãi tôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:09
tā shì nǐ mā nǐ méi yǒu bì yào zhè yàng qù bī tā ba zhè shì tā bī wǒ de

她是你妈 你没有必要这样去逼她吧 这是她逼我的

Bà ấy là mẹ cậu mà Cậu không cần phải dồn bà ấy đến vậy đâu Chính bà ấy dồn tôi trước

LINE 0236:12
PLAYING SCENE
dàn tā hái shì nǐ mā a zhè bú shì tā kě yǐ nüè dài wǒ de lǐ yóu

但她还是你妈啊 这不是她可以虐待我的理由

Nhưng dù sao bà ấy vẫn là mẹ cậu Đó không phải lý do để bà ấy ngược đãi tôi

LINE 0336:16
nüè
dài

Ngược đãi?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp36:12
TMDB ID273129