Cách dùng "合同我可以签 但是我有个要求" (hé tóng wǒ kě yǐ qiān dàn shì wǒ yǒu gè yāo qiú) trong hội thoại tiếng Trung
合同我可以签 但是我有个要求
Hợp đồng tôi có thể ký Nhưng tôi có một yêu cầu
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:09
wǒ我
men们
jiù就
jué决
dìng定
yì一
qǐ起
chōng冲
yī一
bǎ把
“thì tụi tớ sẽ quyết định cùng nhau đánh một trận”
LINE 0239:45
PLAYING SCENEhé tóng wǒ kě yǐ qiān dàn shì wǒ yǒu gè yāo qiú
合同我可以签 但是我有个要求
“Hợp đồng tôi có thể ký Nhưng tôi có một yêu cầu”
LINE 0339:49
chén xīng lì jiàn de qián é yè hé tā de 《 shān guǐ lìng 》
茞星力荐的前额叶 和他的《山鬼令》
“Tiền Ngạch Diệp được Chen Xing hết lòng tiến cử Và bộ Sơn Quỷ Lệnh của anh ta”
Show Information