Cách dùng "我就是看你那么志在必得的样子" (wǒ jiù shì kàn nǐ nà me zhì zài bì děi de yàng zi) trong hội thoại tiếng Trung
我就是看你那么志在必得的样子
Tôi thấy bạn tự tin như vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:29
nǐ你
zì自
jǐ己
xīn心
lǐ里
míng明
bái白
jiù就
xíng行
“Miễn là trong lòng bạn hiểu rõ là được”
LINE 0213:32
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
shì是
kàn看
nǐ你
nà那
me么
zhì志
zài在
bì必
děi得
de的
yàng样
zi子
“Tôi thấy bạn tự tin như vậy”
LINE 0313:34
pà怕
nǐ你
yǒu有
diǎn点
máng盲
mù目
lè乐
guān观
“Sợ bạn đang lạc quan mù quáng thôi”
Show Information