Cách dùng "我最近看她心不在焉的 有点奇怪" (wǒ zuì jìn kàn tā xīn bù zài yān de yǒu diǎn qí guài) trong hội thoại tiếng Trung
我最近看她心不在焉的 有点奇怪
Dạo này tôi thấy cô ấy cứ lơ đãng Hơi lạ lạ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:13
tā她
nà那
me么
zǎo早
chū出
qù去
le了
“Cô ấy ra ngoài sớm vậy”
LINE 0237:17
PLAYING SCENEwǒ zuì jìn kàn tā xīn bù zài yān de yǒu diǎn qí guài
我最近看她心不在焉的 有点奇怪
“Dạo này tôi thấy cô ấy cứ lơ đãng Hơi lạ lạ”
LINE 0337:20
zuì jìn gōng sī qíng kuàng bù tài hǎo shuō bù dìng tā yī zǎo chū qù
最近公司情况不太好 说不定她一早出去
“Dạo này tình hình công ty không mấy khả quan Biết đâu cô ấy ra ngoài sớm vậy”
Show Information