Cách dùng "这是你第一次这么主动抱我" (zhè shì nǐ dì yī cì zhè me zhǔ dòng bào wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
这是你第一次这么主动抱我
Đây cũng là lần đầu bạn chủ động ôm tôi như thế
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:22
dì第
yī一
cì次
kàn看
nǐ你
kū哭
chéng成
zhè这
yàng样
“Đây là lần đầu thấy bạn khóc như vậy”
LINE 0234:27
PLAYING SCENEzhè这
shì是
nǐ你
dì第
yī一
cì次
zhè这
me么
zhǔ主
dòng动
bào抱
wǒ我
“Đây cũng là lần đầu bạn chủ động ôm tôi như thế”
LINE 0334:31
lán兰
xīn心
“Lan Tâm”
Show Information