Cách dùng "六派死伤惨重" (liù pài sǐ shāng cǎn zhòng) trong hội thoại tiếng Trung
六派死伤惨重
(sáu phái thương vong nặng nề.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:52
zhèng正
mó魔
dà大
zhàn战
“(Trong trận đại chiến chính đạo ma đạo,)”
LINE 0223:54
PLAYING SCENEliù六
pài派
sǐ死
shāng伤
cǎn惨
zhòng重
“(sáu phái thương vong nặng nề.)”
LINE 0323:57
yǐn尹
mǒu某
nián年
mài迈
shòu受
shāng伤
“(Doãn mỗ tuổi cao lại bị thương,)”
Show Information