Cách dùng "我的手艺那可是一绝" (wǒ de shǒu yì nà kě shì yī jué) trong hội thoại tiếng Trung
我的手艺那可是一绝
Tay nghề của ta là số một đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:14
tè特
yì意
wèi为
sān三
shī师
xiōng兄
bèi备
le了
bīng冰
táng糖
lián莲
zi子
gēng羹
“đã chuẩn bị cho tam sư huynh một bát chè hạt sen đường phèn.”
LINE 0228:16
PLAYING SCENEwǒ我
de的
shǒu手
yì艺
nà那
kě可
shì是
yī一
jué绝
“Tay nghề của ta là số một đấy.”
LINE 0328:18
sān三
shī师
xiōng兄
yào要
bù不
gēn跟
wǒ我
men们
yī一
dào道
“Hay là tam sư huynh cùng bọn ta”
Show Information