Cách dùng "我爹的遗物你说毁就毁" (wǒ diē de yí wù nǐ shuō huǐ jiù huǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我爹的遗物你说毁就毁
Di vật của cha ta mà chàng nói hủy là hủy,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:23
cǐ此
shì事
jiù就
dào到
cǐ此
wéi为
zhǐ止
ba吧
“Chuyện này chấm dứt ở đây thôi.”
LINE 0232:26
PLAYING SCENEwǒ我
diē爹
de的
yí遗
wù物
nǐ你
shuō说
huǐ毁
jiù就
huǐ毁
“Di vật của cha ta mà chàng nói hủy là hủy,”
LINE 0332:28
nà那
nǐ你
jiāng将
wǒ我
zhì置
yú于
hé何
chù处
“vậy chàng đặt ta ở vị trí nào?”
Show Information