Cách dùng "大后天也不来" (dà hòu tiān yě bù lái) trong hội thoại tiếng Trung
大后天也不来
ngày kìa cũng không tới,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
17:20
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 明天我不会来了 那后天呢 后天也不来 | míng tiān wǒ bú huì lái le nà hòu tiān ne hòu tiān yě bù lái | Mai tôi sẽ không tới nữa. Vậy ngày kia thì sao? Ngày kia cũng không, |
| 2▶ | 大后天也不来 | dà hòu tiān yě bù lái | ngày kìa cũng không tới, |
| 3 | 以后都不来了 | yǐ hòu dōu bù lái le | sau này sẽ không tới nữa. |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 9 of 12)
HSK 6
0:03s
yǐ hòu jiù ràng wǒ quán zhí zài bào shè huà huà beisau này để cháu làm họa sĩ toàn thời gian ở tòa soạn nhé ạ?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ cān jiā zhè ge péi xùn bān de xué xí bì yè zhī hòuCháu tham gia học lớp bồi dưỡng này, sau khi tốt nghiệp

HSK 4
0:03s
péi xùn bān yào shàng duō jiǔ liǎng gè yuè zuǒ yòuPhải học lớp bồi dưỡng bao lâu ạ? Khoảng hai tháng.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
xiàn zài bù jué dé wǒ duì nǐ bù huái hào yì leBây giờ không còn thấy tôi có ý đồ xấu với cô nữa à?

HSK 4
0:03s
wǒ píng shí bù tài huì kāi wán xiào wǒ yě bú huìBình thường tôi không biết nói đùa lắm. Tôi cũng không biết.

HSK 6
0:03s











