Cách dùng "那就是大学生啊" (nà jiù shì dà xué shēng a) trong hội thoại tiếng Trung
那就是大学生啊
Thế thì là sinh viên đại học rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
38:20
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 最近咱们厂训练她每次都来看 | zuì jìn zán men chǎng xùn liàn tā měi cì dōu lái kàn | Gần đây lần nào xưởng mình tập luyện cô ấy cũng đến xem. |
| 2▶ | 那就是大学生啊 | nà jiù shì dà xué shēng a | Thế thì là sinh viên đại học rồi. |
| 3 | 防守你拉开 | fáng shǒu nǐ lā kāi | Phòng thủ, cậu giãn ra. |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 5 of 12)
HSK 4
0:03s
wǒ yǐ hòu jiù àn zhào nǐ de fāng shì shěng zhe diǎn huāsau này tôi sẽ tiêu xài tiết kiệm theo cách của cậu.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ xiān bié shēng qì nǐ xiān xiān bié shēng qìcậu đừng tức giận. Cậu... cậu đừng tức giận.

HSK 3
0:03s
zhè qián wǒ yě bú yào le xiān fàng zài nǐ nàTôi không cần tiền này nữa. Cứ để ở chỗ cậu đi.

HSK 7
0:03s
fāng mù yáng nǐ hái yào chán wǒ dào shén me shí hòuPhương Mục Dương, cậu còn muốn bám lấy tôi đến bao giờ nữa?

HSK 5
0:03s
wǒ méi yǒu yì wù tiān tiān wéi zhe nǐ zhuǎnTôi không có nghĩa vụ ngày nào cũng phải xoay quanh cậu.

HSK 5
0:03s
wǒ zhào gù nǐ zhè me jiǔ xié dài hái shì bú huì xìTôi chăm sóc cậu lâu vậy rồi, đến dây giày cũng không biết thắt,

HSK 6
0:03s
wǒ méi zhàn guò nǐ yī fēn qián pián yi ba dà xué wǒ yě méi qù chéngTôi không chiếm dụng của cậu một đồng nào, cũng chẳng học đại học được,

HSK 2
0:03s









