Cách dùng "是啊 我承认" (shì a wǒ chéng rèn) trong hội thoại tiếng Trung
是啊 我承认
Phải, tôi thừa nhận
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
18:56
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你要拖累我到什么时候啊 | nǐ yào tuō lěi wǒ dào shén me shí hòu a | cậu muốn liên lụy tôi đến bao giờ? |
| 2▶ | 是啊 我承认 | shì a wǒ chéng rèn | Phải, tôi thừa nhận |
| 3 | 最开始我是利用你 | zuì kāi shǐ wǒ shì lì yòng nǐ | lúc đầu tôi đã lợi dụng cậu. |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 9 of 12)
HSK 6
0:03s
yǐ hòu jiù ràng wǒ quán zhí zài bào shè huà huà beisau này để cháu làm họa sĩ toàn thời gian ở tòa soạn nhé ạ?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ cān jiā zhè ge péi xùn bān de xué xí bì yè zhī hòuCháu tham gia học lớp bồi dưỡng này, sau khi tốt nghiệp

HSK 4
0:03s
péi xùn bān yào shàng duō jiǔ liǎng gè yuè zuǒ yòuPhải học lớp bồi dưỡng bao lâu ạ? Khoảng hai tháng.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
xiàn zài bù jué dé wǒ duì nǐ bù huái hào yì leBây giờ không còn thấy tôi có ý đồ xấu với cô nữa à?

HSK 4
0:03s
wǒ píng shí bù tài huì kāi wán xiào wǒ yě bú huìBình thường tôi không biết nói đùa lắm. Tôi cũng không biết.

HSK 6
0:03s











